TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雅威

Yǎwēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃ UY

雅威 nghĩa là Gia-vê.

Nghĩa của 雅威

Yǎwēi

NHÃ UYTên riêngtên riêng
  1. Gia-vê

Câu hỏi thường gặp

雅威 nghĩa là gì?

雅威 (yǎwēi) nghĩa là Gia-vê.

雅威 đọc thế nào?

雅威 đọc là Yǎwēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 雅威 là gì?

Âm Hán Việt của 雅威 là "nhã uy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.