TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雅思

Yǎsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃ TƯ

雅思 nghĩa là IELTS (Hệ thống Kiểm tra Tiếng Anh Quốc tế).

Nghĩa của 雅思

Yǎsī

NHÃ TƯTên riêngtên riêng
  1. IELTS (Hệ thống Kiểm tra Tiếng Anh Quốc tế)

Câu hỏi thường gặp

雅思 nghĩa là gì?

雅思 (yǎsī) nghĩa là IELTS (Hệ thống Kiểm tra Tiếng Anh Quốc tế).

雅思 đọc thế nào?

雅思 đọc là Yǎsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 雅思 là gì?

Âm Hán Việt của 雅思 là "nhã tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.