TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雅法

yǎfǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃ PHÁP

雅法 nghĩa là Jaffa (cảng của Israel).

Nghĩa của 雅法

yǎfǎ

NHÃ PHÁPTên riêng
  1. Jaffa (cảng của Israel)

Câu hỏi thường gặp

雅法 nghĩa là gì?

雅法 (yǎfǎ) nghĩa là Jaffa (cảng của Israel).

雅法 đọc thế nào?

雅法 đọc là yǎfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 雅法 là gì?

Âm Hán Việt của 雅法 là "nhã pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.