Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập hợp danh từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
集合名词 nghĩa là danh từ tập hợp.
Nghĩa của 集合名词
jíhémíngcí
TẬP HỢP DANH TỪDanh từphồn thể 集合名詞
Danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
Câu hỏi thường gặp
集合名词 nghĩa là gì?
集合名词 (jíhémíngcí) nghĩa là danh từ tập hợp.
集合名词 đọc thế nào?
集合名词 đọc là jíhémíngcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 集合名词 là gì?
Âm Hán Việt của 集合名词 là "tập hợp danh từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.