集团军 (jítuánjūn) nghĩa là cụm quân, tập thể quân đội.
集团军 đọc thế nào?
集团军 đọc là jítuánjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 集团军 là gì?
Âm Hán Việt của 集团军 là "tập đoàn quân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.