集团
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 集團
集团 nghĩa là nhóm, khối.
Nghĩa của 集团
jítuán
TẬP ĐOÀNDanh từphồn thể 集團- Nhóm
- Khối
- Tập đoàn
- Tổ hợp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 集团
Đồng nghĩa
Từ ghép có 集团
Câu hỏi thường gặp
集团 nghĩa là gì?
集团 (jítuán) nghĩa là nhóm, khối.
集团 đọc thế nào?
集团 đọc là jítuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 集团 là gì?
Âm Hán Việt của 集团 là "tập đoàn".