集成
giọng máy của trình duyệt
集成 nghĩa là tích hợp.
Nghĩa của 集成
jíchéng
TẬP THÀNHĐộng từ, Danh từ- Tích hợp (như trong mạch tích hợp)
Từ ghép có 集成
Câu hỏi thường gặp
集成 nghĩa là gì?
集成 (jíchéng) nghĩa là tích hợp.
集成 đọc thế nào?
集成 đọc là jíchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 集成 là gì?
Âm Hán Việt của 集成 là "tập thành".