TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

集成显卡

jíchéngxiǎnkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 集成顯卡

集成显卡 nghĩa là gpu tích hợp.

Nghĩa của 集成显卡

jíchéngxiǎnkǎ

phồn thể 集成顯卡
  1. GPU tích hợp (viết tắt của 集显 (jíxiǎn))

Câu hỏi thường gặp

集成显卡 nghĩa là gì?

集成显卡 (jíchéngxiǎnkǎ) nghĩa là gpu tích hợp.

集成显卡 đọc thế nào?

集成显卡 đọc là jíchéngxiǎnkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.