TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

集纳

jínà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 集納

Âm Hán Việt TẬP NẠP

集纳 nghĩa là thu thập, tập hợp lại.

Nghĩa của 集纳

jínà

TẬP NẠPphồn thể 集納
  1. Thu thập
  2. Tập hợp lại

Câu hỏi thường gặp

集纳 nghĩa là gì?

集纳 (jínà) nghĩa là thu thập, tập hợp lại.

集纳 đọc thế nào?

集纳 đọc là jínà (pinyin).

Âm Hán Việt của 集纳 là gì?

Âm Hán Việt của 集纳 là "tập nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.