集萃
giọng máy của trình duyệt
集萃 nghĩa là tinh tuyển.
Nghĩa của 集萃
jícuì
TẬP TỤYĐộng từ- Tinh tuyển
Câu hỏi thường gặp
集萃 nghĩa là gì?
集萃 (jícuì) nghĩa là tinh tuyển.
集萃 đọc thế nào?
集萃 đọc là jícuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 集萃 là gì?
Âm Hán Việt của 集萃 là "tập tụy".