雪貂
giọng máy của trình duyệt
雪貂 nghĩa là chồn sương.
Nghĩa của 雪貂
xuědiāo
Danh từ- Chồn sương
Câu hỏi thường gặp
雪貂 nghĩa là gì?
雪貂 (xuědiāo) nghĩa là chồn sương.
雪貂 đọc thế nào?
雪貂 đọc là xuědiāo (pinyin).
雪貂 nghĩa là chồn sương.
雪貂 (xuědiāo) nghĩa là chồn sương.
雪貂 đọc là xuědiāo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.