TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

零下

língxià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LINH HẠ

零下 nghĩa là dưới không.

Nghĩa của 零下

língxià

LINH HẠTính từ, Phó từ
  1. Dưới không

Câu hỏi thường gặp

零下 nghĩa là gì?

零下 (língxià) nghĩa là dưới không.

零下 đọc thế nào?

零下 đọc là língxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 零下 là gì?

Âm Hán Việt của 零下 là "linh hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.