零
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 雨 (vũ) · bộ số 173 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿱雨令 Mọi âm Hán Việt của chữ: linh
零 nghĩa là không, số không.
Nghĩa của 零
líng
LINH- Không
- Số không
- Ký hiệu không
- Phân số
- Vụn vặt
- Lẻ (của số)
- Đặt giữa hai số để chỉ số lượng nhỏ hơn theo sau bởi số lớn hơn
- trong toán học Số dư (sau phép chia)
- Thêm
- Héo rụng
- Héo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 零
Đồng nghĩa
Từ ghép có 零
Thành ngữ có 零
- 七零八落 — Mọi thứ vỡ nát và lộn xộn
- 感激涕零 — Rơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt
- 化整为零 — Phá vỡ tổng thể thành từng mảnh (thành ngữ); giải quyết từng việc một
- 鸡零狗碎 — Vụn vặt
- 零敲碎打 — Làm việc không liên tục (thành ngữ); công việc chắp vá
- 七零八碎 — Vụn vặt và linh tinh
- 从零开始 — Bắt đầu lại từ đầu
- 四海飘零 — Trôi dạt khắp nơi không mục đích
- 琴剑飘零 — Phiêu bạt giữa đàn và kiếm (thành ngữ); nghĩa bóng: lang thang không có vị trí ổn định
- 零打碎敲 — Làm việc không có kế hoạch (thành ngữ); công việc làm từng mảnh
Câu ví dụ với 零
- 在二零三零年,百分之二十一的人口将是六十五年多。 Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8932436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
零 nghĩa là gì?
零 (líng) nghĩa là không, số không.
零 đọc thế nào?
零 đọc là líng (pinyin).
Âm Hán Việt của 零 là gì?
Âm Hán Việt của 零 là "linh".