TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

零基础

língjīchǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 零基礎

Âm Hán Việt LINH CƠ SỞ

零基础 nghĩa là Không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập).

Nghĩa của 零基础

língjīchǔ

LINH CƠ SỞPhó từphồn thể 零基礎
  1. Không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập)

Câu hỏi thường gặp

零基础 nghĩa là gì?

零基础 (língjīchǔ) nghĩa là Không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập).

零基础 đọc thế nào?

零基础 đọc là língjīchǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 零基础 là gì?

Âm Hán Việt của 零基础 là "linh cơ sở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.