TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

零起点

língqǐdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 零起點

Âm Hán Việt LINH KHỞI ĐIỂM

零起点 nghĩa là từ số không, từ đầu.

Nghĩa của 零起点

língqǐdiǎn

LINH KHỞI ĐIỂMphồn thể 零起點
  1. Từ số không
  2. Từ đầu
  3. Khóa học cho người mới bắt đầu
  4. Dành cho người mới

Câu hỏi thường gặp

零起点 nghĩa là gì?

零起点 (língqǐdiǎn) nghĩa là từ số không, từ đầu.

零起点 đọc thế nào?

零起点 đọc là língqǐdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 零起点 là gì?

Âm Hán Việt của 零起点 là "linh khởi điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.