TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷日纳

Léirìnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雷日納

Âm Hán Việt LÔI NHẬT NẠP

雷日纳 nghĩa là thành phố ở Brazil.

Nghĩa của 雷日纳

Léirìnà

LÔI NHẬT NẠPphồn thể 雷日納tên riêng
  1. Regina (tên)
  2. Regina, thành phố ở Brazil

Câu hỏi thường gặp

雷日纳 nghĩa là gì?

雷日纳 (léirìnà) nghĩa là thành phố ở Brazil.

雷日纳 đọc thế nào?

雷日纳 đọc là Léirìnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷日纳 là gì?

Âm Hán Việt của 雷日纳 là "lôi nhật nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.