TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷达天线

léidátiānxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雷達天線

Âm Hán Việt LÔI ĐẠT THIÊN TUYẾN

雷达天线 nghĩa là Ăng-ten ra đa.

Nghĩa của 雷达天线

léidátiānxiàn

LÔI ĐẠT THIÊN TUYẾNphồn thể 雷達天線
  1. Ăng-ten ra đa

Câu hỏi thường gặp

雷达天线 nghĩa là gì?

雷达天线 (léidátiānxiàn) nghĩa là Ăng-ten ra đa.

雷达天线 đọc thế nào?

雷达天线 đọc là léidátiānxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷达天线 là gì?

Âm Hán Việt của 雷达天线 là "lôi đạt thiên tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.