TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

震响

zhènxiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 震響

Âm Hán Việt CHẤN HƯỞNG

震响 nghĩa là âm thanh rung, dao động.

Nghĩa của 震响

zhènxiǎng

CHẤN HƯỞNGĐộng từphồn thể 震響
  1. Âm thanh rung
  2. Dao động

Câu hỏi thường gặp

震响 nghĩa là gì?

震响 (zhènxiǎng) nghĩa là âm thanh rung, dao động.

震响 đọc thế nào?

震响 đọc là zhènxiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 震响 là gì?

Âm Hán Việt của 震响 là "chấn hưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.