震惊中外 (zhènjīngzhōngwài) nghĩa là Chấn động cả thế giới.
震惊中外 đọc thế nào?
震惊中外 đọc là zhènjīngzhōngwài (pinyin).
Âm Hán Việt của 震惊中外 là gì?
Âm Hán Việt của 震惊中外 là "chấn kinh trung ngoại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.