TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

震惊

zhènjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 震驚

Âm Hán Việt CHẤN KINH

震惊 nghĩa là sốc, kinh ngạc.

Nghĩa của 震惊

zhènjīng

CHẤN KINHĐộng từphồn thể 震驚
  1. Sốc
  2. Kinh ngạc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 震惊

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 震惊

Câu ví dụ với 震惊

  • 他们震惊了。 Tāmen zhènjīng le.Họ đã ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7769293

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

震惊 nghĩa là gì?

震惊 (zhènjīng) nghĩa là sốc, kinh ngạc.

震惊 đọc thế nào?

震惊 đọc là zhènjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 震惊 là gì?

Âm Hán Việt của 震惊 là "chấn kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.