震惊
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 震驚
震惊 nghĩa là sốc, kinh ngạc.
Nghĩa của 震惊
zhènjīng
CHẤN KINHĐộng từphồn thể 震驚- Sốc
- Kinh ngạc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 震惊
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 震惊
- 震惊中外 — Chấn động cả thế giới
Câu ví dụ với 震惊
- 他们震惊了。 Tāmen zhènjīng le.Họ đã ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7769293
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
震惊 nghĩa là gì?
震惊 (zhènjīng) nghĩa là sốc, kinh ngạc.
震惊 đọc thế nào?
震惊 đọc là zhènjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 震惊 là gì?
Âm Hán Việt của 震惊 là "chấn kinh".