TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

震波

zhènbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤN BA

震波 nghĩa là sóng địa chấn.

Nghĩa của 震波

zhènbō

CHẤN BADanh từ, Động từ
  1. Sóng địa chấn

Từ ghép có 震波

Câu hỏi thường gặp

震波 nghĩa là gì?

震波 (zhènbō) nghĩa là sóng địa chấn.

震波 đọc thế nào?

震波 đọc là zhènbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 震波 là gì?

Âm Hán Việt của 震波 là "chấn ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.