TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

震波图

zhènbōtú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 震波圖

Âm Hán Việt CHẤN BA ĐỒ

震波图 nghĩa là biểu đồ địa chấn.

Nghĩa của 震波图

zhènbōtú

CHẤN BA ĐỒphồn thể 震波圖
  1. Biểu đồ địa chấn

Câu hỏi thường gặp

震波图 nghĩa là gì?

震波图 (zhènbōtú) nghĩa là biểu đồ địa chấn.

震波图 đọc thế nào?

震波图 đọc là zhènbōtú (pinyin).

Âm Hán Việt của 震波图 là gì?

Âm Hán Việt của 震波图 là "chấn ba đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.