TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

震蛋

zhèndàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤN ĐẢN

震蛋 nghĩa là trứng rung.

Nghĩa của 震蛋

zhèndàn

CHẤN ĐẢNDanh từ
  1. Trứng rung (đồ chơi tình dục)

Câu hỏi thường gặp

震蛋 nghĩa là gì?

震蛋 (zhèndàn) nghĩa là trứng rung.

震蛋 đọc thế nào?

震蛋 đọc là zhèndàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 震蛋 là gì?

Âm Hán Việt của 震蛋 là "chấn đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.