TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

震音

zhènyīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤN ÂM

震音 nghĩa là rung.

Nghĩa của 震音

zhènyīn

CHẤN ÂMDanh từ
  1. Rung (tremolo)

Câu hỏi thường gặp

震音 nghĩa là gì?

震音 (zhènyīn) nghĩa là rung.

震音 đọc thế nào?

震音 đọc là zhènyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 震音 là gì?

Âm Hán Việt của 震音 là "chấn âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.