TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霍华得

Huòhuádé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 霍華得

Âm Hán Việt HOẮC HOA ĐẮC

霍华得 nghĩa là Howard (tên).

Nghĩa của 霍华得

Huòhuádé

HOẮC HOA ĐẮCphồn thể 霍華得tên riêng
  1. Howard (tên)

Câu hỏi thường gặp

霍华得 nghĩa là gì?

霍华得 (huòhuádé) nghĩa là Howard (tên).

霍华得 đọc thế nào?

霍华得 đọc là Huòhuádé (pinyin).

Âm Hán Việt của 霍华得 là gì?

Âm Hán Việt của 霍华得 là "hoắc hoa đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.