TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霍尔木兹海峡

Huò'ěrmùzī Hǎixiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 霍爾木茲海峽

Âm Hán Việt HOẮC NHĨ MỘC TƯ HẢI HIỆP

霍尔木兹海峡 nghĩa là Eo biển Hormuz.

Nghĩa của 霍尔木兹海峡

Huò'ěrmùzī Hǎixiá

HOẮC NHĨ MỘC TƯ HẢI HIỆPTên riêngphồn thể 霍爾木茲海峽tên riêng
  1. Eo biển Hormuz

Câu hỏi thường gặp

霍尔木兹海峡 nghĩa là gì?

霍尔木兹海峡 (huò'ěrmùzī hǎixiá) nghĩa là Eo biển Hormuz.

霍尔木兹海峡 đọc thế nào?

霍尔木兹海峡 đọc là Huò'ěrmùzī Hǎixiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 霍尔木兹海峡 là gì?

Âm Hán Việt của 霍尔木兹海峡 là "hoắc nhĩ mộc tư hải hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.