TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霍德

Huòdé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẮC ĐỨC

霍德 nghĩa là Ford (tên).

Nghĩa của 霍德

Huòdé

HOẮC ĐỨCtên riêng
  1. Ford (tên)

Câu hỏi thường gặp

霍德 nghĩa là gì?

霍德 (huòdé) nghĩa là Ford (tên).

霍德 đọc thế nào?

霍德 đọc là Huòdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 霍德 là gì?

Âm Hán Việt của 霍德 là "hoắc đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.