TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

露点

lùdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 露點

Âm Hán Việt LỘ ĐIỂM

露点 nghĩa là điểm sương.

Nghĩa của 露点

lùdiǎn

LỘ ĐIỂMDanh từ, Động từphồn thể 露點
  1. Điểm sương
  2. khẩu ngữ, phụ nữ Lộ một trong ba điểm (nhũ hoa và bộ phận sinh dục)

Câu hỏi thường gặp

露点 nghĩa là gì?

露点 (lùdiǎn) nghĩa là điểm sương.

露点 đọc thế nào?

露点 đọc là lùdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 露点 là gì?

Âm Hán Việt của 露点 là "lộ điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.