TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

露齿而笑

lùchǐ'érxiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 露齒而笑

Âm Hán Việt LỘ XỈ NHI TIẾU

露齿而笑 nghĩa là cười toe toét.

Nghĩa của 露齿而笑

lùchǐ'érxiào

LỘ XỈ NHI TIẾUCụm từphồn thể 露齒而笑
  1. Cười toe toét

Câu hỏi thường gặp

露齿而笑 nghĩa là gì?

露齿而笑 (lùchǐ'érxiào) nghĩa là cười toe toét.

露齿而笑 đọc thế nào?

露齿而笑 đọc là lùchǐ'érxiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 露齿而笑 là gì?

Âm Hán Việt của 露齿而笑 là "lộ xỉ nhi tiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.