TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霸

bà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 覇

Âm Hán Việt BÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 雨 (vũ) · bộ số 173 Số nét: 21 Cấu tạo: ⿱[[雨 Mọi âm Hán Việt của chữ: bá, phách

霸 nghĩa là bá chủ, bạo chúa.

Nghĩa của 霸

bà

BÁ
  1. Bá chủ
  2. Bạo chúa
  3. Chúa tể
  4. Lãnh chúa phong kiến
  5. Thống trị bằng vũ lực
  6. Chiếm đoạt
  7. Chủ trong quảng cáo hiện đại

bà

BÁphồn thể 覇
  1. Biến thể của 霸 (bà)

Từ ghép có 霸

Thành ngữ có 霸

  • 独霸一方 — Một mình giữ thế thống trị (thành ngữ); thống trị toàn bộ khu vực (thị trường, tài nguyên, v.v.)
  • 欺男霸女 — Áp bức người dân

Câu hỏi thường gặp

霸 nghĩa là gì?

霸 (bà) nghĩa là bá chủ, bạo chúa.

霸 đọc thế nào?

霸 đọc là bà (pinyin).

Âm Hán Việt của 霸 là gì?

Âm Hán Việt của 霸 là "bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.