TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霸凌

bàlíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁ LĂNG

霸凌 nghĩa là bắt nạt.

Nghĩa của 霸凌

bàlíng

BÁ LĂNGĐộng từ
  1. từ mượn Bắt nạt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 霸凌

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

霸凌 nghĩa là gì?

霸凌 (bàlíng) nghĩa là bắt nạt.

霸凌 đọc thế nào?

霸凌 đọc là bàlíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 霸凌 là gì?

Âm Hán Việt của 霸凌 là "bá lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.