霸凌
giọng máy của trình duyệt
霸凌 nghĩa là bắt nạt.
Nghĩa của 霸凌
bàlíng
BÁ LĂNGĐộng từ- từ mượn Bắt nạt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 霸凌
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
霸凌 nghĩa là gì?
霸凌 (bàlíng) nghĩa là bắt nạt.
霸凌 đọc thế nào?
霸凌 đọc là bàlíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 霸凌 là gì?
Âm Hán Việt của 霸凌 là "bá lăng".