TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霸权主义

bàquánzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 霸權主義

Âm Hán Việt BÁ QUYỀN CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bá quyền chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

霸权主义 nghĩa là chủ nghĩa bá quyền.

Nghĩa của 霸权主义

bàquánzhǔyì

BÁ QUYỀN CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 霸權主義
  1. Chủ nghĩa bá quyền

Câu hỏi thường gặp

霸权主义 nghĩa là gì?

霸权主义 (bàquánzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa bá quyền.

霸权主义 đọc thế nào?

霸权主义 đọc là bàquánzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 霸权主义 là gì?

Âm Hán Việt của 霸权主义 là "bá quyền chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.