TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霸王别姬

Bàwáng Bié Jī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 霸王別姬

Âm Hán Việt BÁ VƯƠNG BIỆT CƠ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bá vương biệt cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

霸王别姬 nghĩa là Bá Vương biệt Cơ.

Nghĩa của 霸王别姬

Bàwáng Bié Jī

BÁ VƯƠNG BIỆT CƠphồn thể 霸王別姬tên riêng
  1. Bá Vương biệt Cơ (vở kinh kịch bi thương của Mai Lan Phương 梅兰芳 (Méi Lánfāng))
  2. Bá Vương biệt Cơ (phim 1993 của Trần Khải Ca)

Câu hỏi thường gặp

霸王别姬 nghĩa là gì?

霸王别姬 (bàwáng bié jī) nghĩa là Bá Vương biệt Cơ.

霸王别姬 đọc thế nào?

霸王别姬 đọc là Bàwáng Bié Jī (pinyin).

Âm Hán Việt của 霸王别姬 là gì?

Âm Hán Việt của 霸王别姬 là "bá vương biệt cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.