TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霸王条款

bàwángtiáokuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 霸王條款

Âm Hán Việt BÁ VƯƠNG ĐIỀU KHOẢN

霸王条款 nghĩa là Điều khoản không công bằng.

Nghĩa của 霸王条款

bàwángtiáokuǎn

BÁ VƯƠNG ĐIỀU KHOẢNDanh từphồn thể 霸王條款
  1. pháp luật Điều khoản không công bằng
  2. Điều khoản bất bình đẳng

Câu hỏi thường gặp

霸王条款 nghĩa là gì?

霸王条款 (bàwángtiáokuǎn) nghĩa là Điều khoản không công bằng.

霸王条款 đọc thế nào?

霸王条款 đọc là bàwángtiáokuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 霸王条款 là gì?

Âm Hán Việt của 霸王条款 là "bá vương điều khoản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.