霸王条款 (bàwángtiáokuǎn) nghĩa là Điều khoản không công bằng.
霸王条款 đọc thế nào?
霸王条款 đọc là bàwángtiáokuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 霸王条款 là gì?
Âm Hán Việt của 霸王条款 là "bá vương điều khoản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.