TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

青发

qīngfā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 青發

Âm Hán Việt THANH PHÁT

青发 nghĩa là Amobarbital (thuốc).

Nghĩa của 青发

qīngfā

THANH PHÁTDanh từphồn thể 青發
  1. Đài Loan Amobarbital (thuốc)

Câu hỏi thường gặp

青发 nghĩa là gì?

青发 (qīngfā) nghĩa là Amobarbital (thuốc).

青发 đọc thế nào?

青发 đọc là qīngfā (pinyin).

Âm Hán Việt của 青发 là gì?

Âm Hán Việt của 青发 là "thanh phát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.