名垂青史 — Danh tiếng sẽ đi vào lịch sử (thành ngữ); nghĩa bóng: thành tựu sẽ được vinh danh mãi mãi
Câu hỏi thường gặp
青史 nghĩa là gì?
青史 (qīngshǐ) nghĩa là biên niên sử, hồ sơ lịch sử.
青史 đọc thế nào?
青史 đọc là qīngshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 青史 là gì?
Âm Hán Việt của 青史 là "thanh sử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.