TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

青囊

qīngnáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH NANG

青囊 nghĩa là hành nghề y.

Nghĩa của 青囊

qīngnáng

THANH NANG
  1. cổ Hành nghề y (y học cổ truyền Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

青囊 nghĩa là gì?

青囊 (qīngnáng) nghĩa là hành nghề y.

青囊 đọc thế nào?

青囊 đọc là qīngnáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 青囊 là gì?

Âm Hán Việt của 青囊 là "thanh nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.