TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

青石

qīngshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH THẠCH

青石 nghĩa là đá xanh, đá vôi.

Nghĩa của 青石

qīngshí

THANH THẠCHDanh từ
  1. Đá xanh
  2. Đá vôi (cách nói thông tục)

Từ ghép có 青石

Câu hỏi thường gặp

青石 nghĩa là gì?

青石 (qīngshí) nghĩa là đá xanh, đá vôi.

青石 đọc thế nào?

青石 đọc là qīngshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 青石 là gì?

Âm Hán Việt của 青石 là "thanh thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.