青贮 (qīngzhù) nghĩa là thức ăn ủ chua, thức ăn xanh.
青贮 đọc thế nào?
青贮 đọc là qīngzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 青贮 là gì?
Âm Hán Việt của 青贮 là "thanh trữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.