Bồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần)
Không thể ngồi yên
Tăng động
Bất an
Câu hỏi thường gặp
静坐不能 nghĩa là gì?
静坐不能 (jìngzuòbùnéng) nghĩa là bồn chồn, không thể ngồi yên.
静坐不能 đọc thế nào?
静坐不能 đọc là jìngzuòbùnéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 静坐不能 là gì?
Âm Hán Việt của 静坐不能 là "tĩnh tọa bất năng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.