TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

静点

jìngdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靜點

Âm Hán Việt TĨNH ĐIỂM

静点 nghĩa là truyền dịch bệnh viện.

Nghĩa của 静点

jìngdiǎn

TĨNH ĐIỂMphồn thể 靜點
  1. Truyền dịch bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

静点 nghĩa là gì?

静点 (jìngdiǎn) nghĩa là truyền dịch bệnh viện.

静点 đọc thế nào?

静点 đọc là jìngdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 静点 là gì?

Âm Hán Việt của 静点 là "tĩnh điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.