TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

静物

jìngwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靜物

Âm Hán Việt TĨNH VẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tĩnh vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

静物 nghĩa là tĩnh vật.

Nghĩa của 静物

jìngwù

TĨNH VẬTDanh từphồn thể 靜物
  1. hội họa Tĩnh vật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 静物

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

静物 nghĩa là gì?

静物 (jìngwù) nghĩa là tĩnh vật.

静物 đọc thế nào?

静物 đọc là jìngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 静物 là gì?

Âm Hán Việt của 静物 là "tĩnh vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.