动物
Phồn thể: 動物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
动物 nghĩa là động vật.
Nghĩa của 动物
dòngwù
ĐỘNG VẬTDanh từphồn thể 動物- Động vật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 动物
Đồng nghĩa
Từ ghép có 动物
Câu ví dụ với 动物
- 不要虐待动物。 Bùyào nüèdài dòngwù.Đừng ngược đãi động vật.Tatoeba #336977
- 猫头鹰是我最喜欢的动物。 Māotóuyīng shì wǒ zuì xǐhuan de dòngwù.Cú mèo là động vật yêu thích của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10355194
- 人是一种动物。 Rén shì yīzhǒng dòngwù.Con người là động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10355195
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
动物 nghĩa là gì?
动物 (dòngwù) nghĩa là động vật.
动物 đọc thế nào?
动物 đọc là dòngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 动物 là gì?
Âm Hán Việt của 动物 là "động vật".