靛油
giọng máy của trình duyệt
靛油 nghĩa là dầu anilin.
Nghĩa của 靛油
diànyóu
Danh từ- Dầu anilin
Câu hỏi thường gặp
靛油 nghĩa là gì?
靛油 (diànyóu) nghĩa là dầu anilin.
靛油 đọc thế nào?
靛油 đọc là diànyóu (pinyin).
靛油 nghĩa là dầu anilin.
靛油 (diànyóu) nghĩa là dầu anilin.
靛油 đọc là diànyóu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.