TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI
Bộ thủ: 非 (phi) · bộ số 175 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰⿰三丨⿰丨三(G),⿰⿰⿱𠄟㇀丿⿰丨三(HTK),⿰⿻⿰𠄟丿㇀⿰丨三(J),⿰⿰三丿⿰丨三(V) Mọi âm Hán Việt của chữ: phi, phỉ

非 nghĩa là không phải, không, sai, không đúng.

Nghĩa của 非

fēi

PHI
  1. Không phải; không
  2. Sai; không đúng
  3. Phi-; bất-; vô-; không-
  4. Khiển trách; đổ lỗi
  5. thông tục Khăng khăng; nhất định phải

Fēi

PHItên riêng
  1. Viết tắt của 非洲 (Fēizhōu), Châu Phi

Từ ghép có 非

Thành ngữ có 非

  • 非同小可 — Cực kỳ quan trọng
  • 胡作非为 — Làm loạn (thành ngữ); gây ra tội ác
  • 死于非命 — Cái chết thảm khốc (thành ngữ); chết trong thảm họa
  • 答非所问 — Trả lời không đúng câu hỏi
  • 面目全非 — Không còn gì như cũ (thành ngữ); thay đổi không nhận ra
  • 似是而非 — Tưởng đúng mà lại sai; có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai
  • 为非作歹 — Vi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ); kẻ xấu
  • 是非曲直 — Đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm
  • 啼笑皆非 — Không biết nên cười hay nên khóc
  • 无可非议 — Không chê trách được
  • 今非昔比 — Mọi thứ bây giờ rất khác; thời thế đã thay đổi
  • 想入非非 — Đắm chìm trong ảo tưởng (thành ngữ); để cho trí tưởng tượng bay xa
  • 口是心非 — Hai mặt
  • 痛改前非 — Hoàn toàn sửa đổi lỗi lầm trước đây (thành ngữ); hối cải sai lầm trong quá khứ và làm lại cuộc đời
  • 扫黄打非 — Bài trừ khiêu dâm và ấn phẩm trái phép
  • 非此即彼 — Hoặc cái này hoặc cái kia
  • 无事生非 — Gây chuyện thị phi
  • 明辨是非 — Phân biệt đúng sai
  • 非亲非故 — Không phải họ hàng cũng không phải bạn bè
  • 搬弄是非 — Kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người

Câu ví dụ với 非

  • 你很容易把母语说得通顺流畅,却很容易把非母语说得不自然。 Câu nói đó trong ngôn ngữ của bạn rất dễ để nghe thấy nó tự nhiên, và cũng rất dễ để nó trở nên không tự nhiên đối với ngôn không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8511408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

非 nghĩa là gì?

非 (fēi, fēi) nghĩa là không phải, không, sai, không đúng.

非 đọc thế nào?

非 đọc là fēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 非 là gì?

Âm Hán Việt của 非 là "phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.