靛色
giọng máy của trình duyệt
靛色 nghĩa là màu chàm.
Nghĩa của 靛色
diànsè
Danh từ- Màu chàm
Câu hỏi thường gặp
靛色 nghĩa là gì?
靛色 (diànsè) nghĩa là màu chàm.
靛色 đọc thế nào?
靛色 đọc là diànsè (pinyin).
靛色 nghĩa là màu chàm.
靛色 (diànsè) nghĩa là màu chàm.
靛色 đọc là diànsè (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.