TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非公式

fēigōngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI CÔNG THỨC

非公式 nghĩa là không chính thức, không nghi thức.

Nghĩa của 非公式

fēigōngshì

PHI CÔNG THỨCTính từ
  1. Không chính thức; không nghi thức

Câu hỏi thường gặp

非公式 nghĩa là gì?

非公式 (fēigōngshì) nghĩa là không chính thức, không nghi thức.

非公式 đọc thế nào?

非公式 đọc là fēigōngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 非公式 là gì?

Âm Hán Việt của 非公式 là "phi công thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.