TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非层岩

fēicéngyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 非層巖

Âm Hán Việt PHI TẦNG NHAM

非层岩 nghĩa là đá không phân lớp.

Nghĩa của 非层岩

fēicéngyán

PHI TẦNG NHAMphồn thể 非層巖
  1. Đá không phân lớp

Câu hỏi thường gặp

非层岩 nghĩa là gì?

非层岩 (fēicéngyán) nghĩa là đá không phân lớp.

非层岩 đọc thế nào?

非层岩 đọc là fēicéngyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 非层岩 là gì?

Âm Hán Việt của 非层岩 là "phi tầng nham".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.