TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非常

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fēicháng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI THƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phi thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

非常 nghĩa là rất, thực sự, khác thường, phi thường.

Nghĩa của 非常

fēicháng

PHI THƯỜNGPhó từ, Tính từ, Danh từ
  1. Rất; thực sự
  2. Khác thường; phi thường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 非常

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 非常

Câu ví dụ với 非常

  • 我父亲非常喜欢披萨。 Wǒ fùqīn fēicháng xǐhuan pīsà.Bố tôi rất thích pizza.Tatoeba #862685
  • 周围的地区非常安静。 Zhōuwéi de dìqū fēicháng ānjìng.Khu vực xung quanh đây rất yên tĩnh.Tatoeba #872182
  • 她非常周到和耐心。 Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.Tatoeba #333172
  • 那个老人非常 亲切。 Nàge lǎorén fēicháng qīnqiè.Ông già đó rất nhiệt tình.Tatoeba #810108
  • 非常感谢您昨晚美妙的晚餐。 Vô cùng cảm ơn ngài về bữa tối tuyệt vời tối qua.Tatoeba #834316
  • 你非常勇敢。 Nǐ fēicháng yǒnggǎn.Bạn rất dũng cảm.Tatoeba #471292
  • 他非常担忧自己会在医院度过圣诞节。 Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.Tatoeba #8700787
  • 我非常喜欢我的工作。 Wǒ fēicháng xǐhuan wǒ de gōngzuò.Tôi thích công việc của tôi rất nhiều (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407231

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

非常 nghĩa là gì?

非常 (fēicháng) nghĩa là rất, thực sự, khác thường, phi thường.

非常 đọc thế nào?

非常 đọc là fēicháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 非常 là gì?

Âm Hán Việt của 非常 là "phi thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.