TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非峰值

fēifēngzhí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI PHONG TRỊ

非峰值 nghĩa là ngoài cao điểm.

Nghĩa của 非峰值

fēifēngzhí

PHI PHONG TRỊ
  1. Ngoài cao điểm

Câu hỏi thường gặp

非峰值 nghĩa là gì?

非峰值 (fēifēngzhí) nghĩa là ngoài cao điểm.

非峰值 đọc thế nào?

非峰值 đọc là fēifēngzhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 非峰值 là gì?

Âm Hán Việt của 非峰值 là "phi phong trị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.